vote time slot: Tải xuống APK President Slots Games Offline 1.135 cho Android ... . Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. VOTE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la.
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ...
slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
Tìm tất cả các bản dịch của vote trong Việt như bỏ phiếu, bình chọn, bầu cử và nhiều bản dịch khác.